line officer
Danh từ:
- Sĩ quan chiến đấu: "line officer" là một sĩ quan được ủy nhiệm (commissioned officer) phục vụ trong các đơn vị chiến đấu trực tiếp, không phải là sĩ quan tham mưu (staff officer) hay sĩ quan hậu cần (supply officer). Những sĩ quan này thường chỉ huy binh lính trên chiến trường hoặc trong các nhiệm vụ tác chiến.
- (Sĩ quan chiến đấu đã dẫn dắt trung đội của mình xuyên qua khu rừng trong suốt nhiệm vụ.)
- (Không giống như sĩ quan tham mưu, một sĩ quan chiến đấu chịu trách nhiệm trực tiếp cho các hoạt động tác chiến.)
- (Anh ấy được thăng chức lên sĩ quan chiến đấu sau khi hoàn thành khóa huấn luyện bộ binh nâng cao.)
"to serve as a line officer": phục vụ với tư cách là sĩ quan chiến đấu.
After graduation, she chose to serve as a line officer in the Marine Corps. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy chọn phục vụ với tư cách là sĩ quan chiến đấu trong Thủy quân lục chiến.)"line officer vs. staff officer": sự khác biệt giữa sĩ quan chiến đấu và sĩ quan tham mưu.
The distinction between a line officer and a staff officer is crucial in military hierarchy. (Sự khác biệt giữa sĩ quan chiến đấu và sĩ quan tham mưu là rất quan trọng trong hệ thống cấp bậc quân đội.)
- Line (n): tuyến đầu, chiến tuyến (trong quân sự). (Những người lính ở tiền tuyến phải đối mặt với hỏa lực dày đặc của kẻ thù.)
- Officer (n): sĩ quan (người có chức vụ chỉ huy trong quân đội hoặc tổ chức). (Mọi sĩ quan đều phải trải qua khóa huấn luyện khắt khe.)
- Combat officer: sĩ quan tác chiến (nhấn mạnh vai trò chiến đấu). (Một sĩ quan tác chiến thường là một sĩ quan chiến đấu.)
- Field officer: sĩ quan chiến trường (chỉ những người chỉ huy trực tiếp trên thực địa). (Sĩ quan chiến trường đã phối hợp cuộc tấn công từ tiền tuyến.)
- Line up: xếp hàng, sắp xếp (không liên quan trực tiếp đến "line officer" nhưng dùng chung từ "line"). (Quân đội xếp hàng để kiểm tra.)
- On the line: đang gặp nguy hiểm hoặc chịu trách nhiệm trực tiếp. (Là một sĩ quan chiến đấu, mạng sống của anh ấy luôn gặp nguy hiểm trong chiến đấu.)